사전
search
translate

베트남어 사전

베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다

swap_horiz베트남어 ⇄ 영어 volume_up북부 및 남부 발음 format_quote예문

menu_book 표제어 검색 결과 "vất vả" (1)

vất vả
play
영어 형용사tough, exhausting
내 단어장
Công việc này rất vất vả.
This job is very tough.

swap_horiz 관련 단어 "vất vả" (0)

관련 단어가 없습니다.

format_quote 표현 "vất vả" (3)

y tá là nghề vất vả
being a nurse is a tough job
Công việc này rất vất vả.
This job is very tough.
Những người làm việc ở mỏ vàng có công việc rất vất vả.
The people who work in gold mines have very hard jobs.